Phóng xạ tự nhiên là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Phóng xạ tự nhiên là hiện tượng các hạt nhân nguyên tử không bền trong tự nhiên tự phát phân rã để đạt trạng thái ổn định hơn và phát ra năng lượng. Đây là quá trình vật lý cơ bản xảy ra liên tục trong môi trường, góp phần duy trì cân bằng năng lượng và hình thành các hiện tượng địa chất, sinh học trên Trái Đất.

Khái niệm phóng xạ tự nhiên

Phóng xạ tự nhiên là hiện tượng các hạt nhân nguyên tử không bền vững tự phát phân rã để đạt đến trạng thái năng lượng thấp hơn, đồng thời phát ra bức xạ hoặc hạt mang năng lượng cao. Đây là quá trình hoàn toàn tự nhiên, xảy ra trong môi trường mà không cần bất kỳ tác động nhân tạo nào. Phóng xạ tự nhiên tồn tại từ khi Trái Đất hình thành và liên tục diễn ra trong lòng đất, khí quyển, nước và cả trong cơ thể sinh vật. Các nguyên tố phóng xạ tự nhiên là nguồn phát sinh năng lượng nền ổn định, góp phần duy trì cân bằng năng lượng trong vũ trụ.

Hiện tượng này được phát hiện vào năm 1896 bởi nhà vật lý người Pháp Henri Becquerel, khi ông nhận thấy các muối uranium phát ra tia có khả năng làm mờ phim ảnh mà không cần ánh sáng. Sau đó, vợ chồng Pierre và Marie Curie mở rộng nghiên cứu, phát hiện thêm các nguyên tố phóng xạ khác như polonium và radium, đồng thời đặt nền móng cho ngành vật lý hạt nhân hiện đại. Năng lượng phát ra từ phóng xạ có thể dưới dạng hạt (alpha, beta) hoặc bức xạ điện từ (gamma), với đặc trưng là quá trình ngẫu nhiên nhưng tuân theo quy luật xác suất thống kê.

Các nguyên tố phóng xạ tự nhiên phổ biến gồm uranium (238U^{238}U), thorium (232Th^{232}Th), radium (226Ra^{226}Ra), và potassium (40K^{40}K). Chúng tồn tại trong các khoáng vật, trong lớp vỏ Trái Đất, trong không khí và cả trong cơ thể con người. Những nguyên tố này phát ra năng lượng liên tục qua hàng triệu năm, góp phần hình thành nhiệt trong lòng đất, duy trì các quá trình địa chất như đối lưu lớp phủ và kiến tạo mảng. Sự tồn tại của phóng xạ tự nhiên không chỉ có ý nghĩa vật lý mà còn là yếu tố sinh học quan trọng, ảnh hưởng đến tiến hóa và thích nghi của sinh vật qua hàng tỷ năm.

Bản chất vật lý của phóng xạ

Phóng xạ là hiện tượng phát ra năng lượng từ hạt nhân nguyên tử do sự mất ổn định trong cấu trúc hạt nhân. Mỗi hạt nhân bao gồm proton và neutron liên kết với nhau bằng lực hạt nhân mạnh. Khi tỷ lệ giữa số proton và neutron lệch khỏi giá trị tối ưu, năng lượng liên kết trở nên không đủ để duy trì sự ổn định, khiến hạt nhân có xu hướng tự phát phân rã. Quá trình này diễn ra cho đến khi hạt nhân đạt đến cấu trúc bền vững hơn, thường là các nguyên tố nhẹ hơn hoặc đồng vị ổn định của cùng nguyên tố đó.

Sự phân rã phóng xạ được mô tả bởi định luật phóng xạ, thể hiện qua công thức:

N=N0eλtN = N_0 e^{-\lambda t}, trong đó NN là số hạt nhân chưa phân rã tại thời điểm tt, N0N_0 là số hạt nhân ban đầu, và λ\lambda là hằng số phân rã. Một đại lượng quan trọng khác là chu kỳ bán rã (t1/2t_{1/2}), được tính theo công thức t1/2=ln2λt_{1/2} = \frac{\ln 2}{\lambda}, biểu thị thời gian cần thiết để một nửa số hạt nhân ban đầu phân rã. Chu kỳ bán rã có thể rất ngắn, chỉ vài giây (như polonium-214), hoặc kéo dài hàng tỷ năm (như uranium-238), tùy thuộc vào mức độ bền của hạt nhân.

Phân rã phóng xạ tuân theo quy luật xác suất, nghĩa là không thể dự đoán chính xác khi nào một hạt nhân đơn lẻ sẽ phân rã, nhưng có thể dự đoán được tỷ lệ phân rã của một tập hợp lớn hạt nhân theo thời gian. Chính tính ngẫu nhiên có quy luật này khiến phóng xạ trở thành một hiện tượng đặc trưng của cơ học lượng tử. Năng lượng phát ra trong quá trình phân rã có thể ở dạng động năng của hạt phát ra, năng lượng photon hoặc năng lượng tái cấu trúc của hạt nhân con sinh ra sau phân rã.

Các dạng phân rã phóng xạ

Phóng xạ tự nhiên biểu hiện qua ba dạng phân rã chính: alpha (α), beta (β) và gamma (γ). Mỗi loại có bản chất vật lý, năng lượng phát ra và khả năng xuyên thấu khác nhau. Việc hiểu rõ các dạng này là nền tảng cho nghiên cứu ứng dụng phóng xạ trong y học, năng lượng hạt nhân và bảo vệ môi trường.

Phân rã alpha (α): xảy ra khi hạt nhân phát ra một hạt alpha gồm 2 proton và 2 neutron (tương đương hạt nhân helium). Phân rã này làm giảm số khối của hạt nhân mẹ đi 4 đơn vị và số proton giảm 2. Hạt alpha có năng lượng lớn nhưng khối lượng cũng lớn, nên khả năng xuyên thấu thấp, chỉ đi được vài cm trong không khí và bị chặn bởi một tờ giấy. Ví dụ, uranium-238 phân rã thành thorium-234 bằng cách phát ra hạt alpha.

Phân rã beta (β): gồm hai loại: beta âm (β\beta^{-}) và beta dương (β+\beta^{+}). Trong phân rã beta âm, một neutron biến thành proton, phát ra một electron và phản neutrino. Trong phân rã beta dương, một proton biến thành neutron, phát ra positron và neutrino. Tia beta có khả năng xuyên qua vật liệu cao hơn tia alpha, có thể đi qua vài milimet nhôm.

Bức xạ gamma (γ): là bức xạ điện từ năng lượng cao phát ra khi hạt nhân con sau phân rã alpha hoặc beta chuyển từ trạng thái kích thích sang trạng thái ổn định. Tia gamma không làm thay đổi số proton hay neutron của hạt nhân, nhưng giải phóng năng lượng lớn. Do có bước sóng ngắn và năng lượng cao, tia gamma có khả năng xuyên thấu mạnh, chỉ có thể bị chặn bởi chì hoặc bê tông dày.

Bảng sau tổng hợp đặc tính vật lý cơ bản của các loại bức xạ phóng xạ tự nhiên:

Loại bức xạ Thành phần Năng lượng trung bình (MeV) Khả năng xuyên thấu Vật liệu che chắn
Tia α 2p + 2n (hạt nhân He) 4–8 Rất thấp Giấy, da người
Tia β Electron hoặc positron 0.1–2 Trung bình Nhôm mỏng, nhựa
Tia γ Photon năng lượng cao 0.1–5 Rất cao Chì, bê tông

Các nguồn phóng xạ tự nhiên

Phóng xạ tự nhiên có nguồn gốc từ nhiều quá trình vật lý trong Trái Đất và không gian. Những nguồn chính bao gồm phóng xạ địa chất, phóng xạ vũ trụ, và phóng xạ sinh học. Chúng liên tục góp phần vào liều phơi nhiễm bức xạ nền của con người và sinh vật sống.

Phóng xạ địa chất: xuất phát từ các nguyên tố phóng xạ trong lớp vỏ Trái Đất, đặc biệt là uranium, thorium và radium. Các nguyên tố này tồn tại trong khoáng chất như monazite, pitchblende, zircon và granite. Quá trình phân rã của chúng tạo ra khí radon (222Rn^{222}Rn), một loại khí trơ phóng xạ có thể thấm vào nhà ở từ đất đá, là nguồn gây phơi nhiễm trong môi trường trong nhà đáng kể.

Phóng xạ vũ trụ: bắt nguồn từ các tia vũ trụ năng lượng cao (proton, neutron, ion) đến từ không gian ngoài Trái Đất. Khi va chạm với tầng khí quyển, chúng tạo ra các hạt thứ cấp như muon, neutron và photon, góp phần vào liều phóng xạ tại mặt đất. Cường độ bức xạ vũ trụ tăng dần theo độ cao và vĩ độ địa lý. Ở độ cao 10 km, mức bức xạ có thể cao gấp 100 lần so với mực nước biển.

Phóng xạ trong cơ thể sinh vật: do sự tồn tại tự nhiên của các đồng vị phóng xạ như potassium-40 (40K^{40}K) và carbon-14 (14C^{14}C) trong mô sinh học. Cơ thể con người trung bình chứa khoảng 4.000–6.000 phân rã mỗi giây. Dù nghe có vẻ lớn, liều phóng xạ này rất nhỏ và không gây nguy hiểm, thậm chí đóng vai trò trong việc duy trì cân bằng năng lượng sinh học.

Bảng dưới đây thể hiện tỷ lệ đóng góp của các nguồn phóng xạ tự nhiên vào tổng liều bức xạ nền trung bình toàn cầu:

Nguồn phóng xạ Loại bức xạ Tỷ lệ đóng góp (%)
Địa phóng xạ (U, Th, Ra) α, β, γ 48%
Khí radon và sản phẩm phân rã α 25%
Phóng xạ vũ trụ γ, neutron 15%
Phóng xạ sinh học (40K^{40}K, 14C^{14}C) β, γ 12%

Tác động sinh học của phóng xạ tự nhiên

Phóng xạ tự nhiên, dù hiện diện ở mức thấp trong môi trường, vẫn có khả năng tác động đến sinh vật thông qua quá trình ion hóa. Khi bức xạ năng lượng cao tiếp xúc với tế bào, nó có thể làm ion hóa các phân tử, phá vỡ liên kết hóa học, và gây biến đổi cấu trúc DNA. Hậu quả sinh học của phóng xạ phụ thuộc vào loại bức xạ (α, β, γ), năng lượng, liều hấp thụ và thời gian phơi nhiễm. Liều hấp thụ được đo bằng đơn vị sievert (Sv), phản ánh mức độ tổn thương sinh học do bức xạ gây ra.

Theo Ủy ban Khoa học Liên Hợp Quốc về Tác động của Bức xạ Nguyên tử (UNSCEAR), liều phơi nhiễm trung bình tự nhiên của con người trên toàn cầu là khoảng 2,4 mSv/năm. Trong đó, gần một nửa đến từ khí radon – sản phẩm phân rã của uranium trong đất đá. Một số khu vực có phông phóng xạ tự nhiên cao, như Kerala (Ấn Độ), Guarapari (Brazil) hoặc Ramsar (Iran), có mức phơi nhiễm lên đến 10–15 mSv/năm, nhưng chưa ghi nhận ảnh hưởng rõ rệt đến sức khỏe cộng đồng. Điều này cho thấy cơ thể người có khả năng thích nghi với liều thấp phóng xạ tự nhiên.

Ở mức liều cao hơn (trên 100 mSv/năm), bức xạ có thể gây tổn thương tế bào, tăng nguy cơ ung thư và đột biến di truyền. Các mô nhạy cảm nhất với bức xạ là tủy xương, mô sinh dục và hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, phóng xạ tự nhiên ở mức thấp cũng được cho là có thể kích hoạt các cơ chế sửa chữa DNA, thúc đẩy khả năng miễn dịch và tăng sức chịu đựng tế bào – hiện tượng được gọi là “hormesis phóng xạ”. Dù vậy, giả thuyết này vẫn đang được nghiên cứu và chưa được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng khoa học.

  • Dưới 1 mSv/năm: an toàn sinh học, không gây ảnh hưởng rõ rệt.
  • 1–10 mSv/năm: có thể gây thay đổi nhẹ ở cấp độ tế bào, nhưng trong giới hạn an toàn.
  • Trên 100 mSv/năm: tăng nguy cơ đột biến gen và tổn thương mô.
  • Trên 1 Sv: có thể gây hội chứng nhiễm xạ cấp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.

Đo và đánh giá mức độ phóng xạ tự nhiên

Để theo dõi và kiểm soát phóng xạ tự nhiên, các nhà khoa học sử dụng nhiều loại thiết bị đo chuyên dụng nhằm xác định liều phơi nhiễm, cường độ và loại bức xạ. Các đơn vị đo cơ bản gồm Becquerel (Bq) cho hoạt độ phóng xạ – tương ứng với một phân rã hạt nhân mỗi giây, và Sievert (Sv) cho liều tương đương sinh học. Mối liên hệ giữa hai đại lượng này phụ thuộc vào năng lượng và loại bức xạ được hấp thụ.

Các thiết bị đo thông dụng bao gồm:

  • Máy đếm Geiger-Müller: phát hiện các hạt ion hóa như α, β, γ; dùng phổ biến trong giám sát môi trường và công nghiệp.
  • Buồng ion hóa: đo chính xác cường độ bức xạ gamma trong phòng thí nghiệm hoặc y tế hạt nhân.
  • Dosimeter cá nhân: thiết bị nhỏ gọn đeo trên người để theo dõi liều bức xạ tích lũy, sử dụng trong các ngành nghề có nguy cơ phơi nhiễm cao.

Bảng dưới đây minh họa mối tương quan giữa liều hấp thụ bức xạ và ảnh hưởng sinh học tiềm tàng:

Liều hấp thụ (mSv) Ảnh hưởng sinh học Ví dụ phơi nhiễm
0,1–2 Không đáng kể, trong giới hạn phóng xạ tự nhiên Phơi nhiễm hàng năm trung bình toàn cầu
10–100 Thay đổi sinh học nhỏ, nguy cơ ung thư không đáng kể Chụp CT toàn thân hoặc ở vùng có phông cao
100–1000 Tăng nguy cơ ung thư, biến đổi gen tế bào Phơi nhiễm nghề nghiệp lâu dài
1000–5000 Hội chứng nhiễm xạ cấp, tổn thương mô nặng Gần nguồn phóng xạ công nghiệp hoặc tai nạn

Ứng dụng của phóng xạ tự nhiên

Phóng xạ tự nhiên, ngoài vai trò trong các quá trình địa chất và sinh học, còn mang lại giá trị khoa học và công nghệ to lớn. Trong địa chất học, các đồng vị uranium, thorium và potassium được sử dụng để xác định tuổi của đá và khoáng sản thông qua phương pháp định tuổi phóng xạ (radiometric dating). Đồng vị uranium-238 phân rã thành chì-206 với chu kỳ bán rã khoảng 4,5 tỷ năm, là công cụ giúp xác định tuổi Trái Đất và các thiên thể cổ xưa.

Trong khảo cổ học, carbon-14 (14C^{14}C) được ứng dụng để xác định tuổi của các mẫu vật hữu cơ như gỗ, xương hoặc vải. Vì carbon-14 được hình thành liên tục trong khí quyển nhờ tia vũ trụ và hấp thụ vào cơ thể sinh vật, khi sinh vật chết, lượng carbon-14 bắt đầu phân rã theo thời gian. Phép đo tỷ lệ giữa 14C^{14}C12C^{12}C giúp xác định thời gian mẫu vật tồn tại, lên đến 50.000 năm.

Trong y học, các đồng vị phóng xạ tự nhiên như radium-226 và radon-222 được sử dụng trong liệu pháp phóng xạ để điều trị ung thư và bệnh lý viêm khớp. Mặc dù hiện nay hầu hết liệu pháp y học hạt nhân dùng đồng vị nhân tạo, nhưng các nguyên tố tự nhiên vẫn giữ vai trò trong chẩn đoán chức năng sinh lý và nghiên cứu dược động học của tế bào.

  • Địa chất: xác định tuổi đá và khoáng vật bằng phương pháp uranium-lead, potassium-argon.
  • Khảo cổ: định tuổi mẫu vật bằng đồng vị carbon-14.
  • Y học: điều trị và chẩn đoán bằng các đồng vị phóng xạ tự nhiên hoặc tổng hợp.

Kiểm soát và an toàn bức xạ

Phóng xạ tự nhiên là một phần không thể tách rời của môi trường sống, tuy nhiên việc giám sát và kiểm soát là cần thiết để đảm bảo an toàn. Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA)Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã thiết lập các tiêu chuẩn về liều bức xạ tối đa cho phép đối với cộng đồng và người lao động. Giới hạn phơi nhiễm công cộng không vượt quá 1 mSv/năm, trong khi đối với nhân viên làm việc trong môi trường phóng xạ, giới hạn là 20 mSv/năm trung bình trong 5 năm.

Khí radon là mối nguy phóng xạ tự nhiên chính trong nhà ở, đặc biệt tại các khu vực có nền đất chứa nhiều uranium. Để giảm nguy cơ phơi nhiễm, cần đảm bảo hệ thống thông gió tốt và bịt kín các khe hở từ nền đất. Trong công nghiệp khai khoáng, việc quản lý chất thải chứa khoáng phóng xạ như quặng phosphat hay bùn đỏ cũng được giám sát nghiêm ngặt nhằm hạn chế phát tán vào môi trường.

Chính phủ nhiều quốc gia đã xây dựng mạng lưới giám sát bức xạ tự nhiên và nhân tạo, kết nối dữ liệu thời gian thực để cảnh báo sớm các sự cố hạt nhân. Việc giáo dục cộng đồng về phóng xạ, an toàn bức xạ và ứng dụng của chúng giúp nâng cao nhận thức, giảm thiểu tâm lý lo sợ không cần thiết, đồng thời khuyến khích sử dụng phóng xạ trong các lĩnh vực có lợi ích xã hội cao như y học, năng lượng và môi trường.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề phóng xạ tự nhiên:

Chu trình của carbon hữu cơ trong tầng đất dưới bề mặt. Phần 1. Carbon phóng xạ tự nhiên và từ bom trong các hồ sơ đất từ các thí nghiệm thực địa dài hạn Rothamsted. Dịch bởi AI
European Journal of Soil Science - Tập 59 Số 2 - Trang 391-399 - 2008
Tóm tắt bài báoNhững thí nghiệm thực địa dài hạn của Rothamsted, bắt đầu hơn 150 năm trước, cung cấp vật liệu độc đáo để nghiên cứu chu kỳ carbon trong tầng đất dưới bề mặt. Tổng hợp carbon hữu cơ, 14C và 13C đã được đo trên các hồ sơ đất từ những thí nghiệm này, trước và sau các thử nghiệm bom nhiệt hạch vào giữa thế kỷ 20. Bốn hệ thống quản lý đất đối nghịch đã được lấy mẫu: đất trồng hàng năm c... hiện toàn bộ
#carbon hữu cơ #carbon phóng xạ #chu trình carbon #tầng đất dưới bề mặt #thử nghiệm thực địa Rothamsted #đồng cỏ cũ #rừng tái sinh #nhiệt hạch #quản lý đất #tỷ lệ C/N
Hòa hợp giữa các khái niệm thực nghiệm và mô hình trong một phép tương tự tự nhiên của sự di chuyển của đồng vị phóng xạ Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - - 1996
TÓM TẮTMột trong những vấn đề lớn trong việc kiểm thử các mô hình vận chuyển đồng vị phóng xạ bằng cách sử dụng phép tương tự tự nhiên là khả năng có sự khác biệt giữa các khái niệm thực nghiệm và mô hình. Trong các nghiên cứu khuếch tán trong ma trận tại Palmottu, các hồ sơ nồng độ chuỗi U đo được và các mô phỏng toán học cho thấy sự không thống nhất, gợi ý rằng có sự khác biệt trong các khái niệ... hiện toàn bộ
#đồng vị phóng xạ #mô hình vận chuyển #phân tích thực nghiệm #sự khác biệt trong khái niệm #cố định uranium
Đánh giá liều chiếu xạ tự nhiên khu vực mỏ đất hiếm Mường Hum, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai
Khoa học Kỹ thuật Mỏ Địa chất - - Trang 106-115 - 2021
Mỏ đất hiếm chứa hàm lượng cao các nhân phóng xạ tự nhiên (238U, 232Th và 40K) thuộc xã Mường Hum, Nậm Pung, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai, là mỏ có trữ lượng tài nguyên đất hiếm lớn của Việt Nam sẽ được đưa vào khai thác, chế biến trong thời gian tới. Hoạt độ các nhân phóng xạ tự nhiên trong môi trường không khí, đất, nước và liều hiệu dụng hàng năm là những thông số quan... hiện toàn bộ
#Hoạt độ phóng xạ #Mỏ đất hiếm #Mường Hum #Môi trường phóng xạ #Liều hiệu dụng hàng năm
Thuật toán tuyển chọn bệnh nhân trong thử nghiệm PROMIZING để xác định sớm những bệnh nhân sẵn sàng cho việc thở tự nhiên Dịch bởi AI
Critical Care - - 2022
Tóm tắt Nền tảng Giải phóng bệnh nhân khỏi thở máy (MV) đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống. Trong khuôn khổ của một thử nghiệm lâm sàng, chúng tôi đã phát triển một thuật toán đơn giản để xác định những bệnh nhân chịu đựng được hỗ trợ thở nhưng vẫn cần tiếp tục thở máy để được phân nhóm ngẫu nhiên. Chúng tôi báo cáo về việc sử dụng thuật toán này để sàng lọc các ứng viên tiềm năng cho việc tham gi... hiện toàn bộ
#Thở máy #giải phóng bệnh nhân #thử nghiệm lâm sàng #thuật toán tuyển chọn #hỗ trợ thở #cai thở.
Nghiên cứu các tác động môi trường khi sử dụng xỉ thép làm vật liệu xây dựng, vật liệu san lấp
TẠP CHÍ VẬT LIỆU & XÂY DỰNG - Tập 12 Số 01 - 2022
Bài báo trình bày kết quả nghiên cứu về các quy định, tiêu chuẩn liên quan đến vấn đề môi trường khi sử dụng xỉ thép trên thế giới và tại Việt Nam. Theo đó, các mẫu xỉ thép được xác định thành phần nguy hại, hoạt độ phóng xạ tự nhiên, và nồng độ các kim loại nặng có khả năng rò rỉ trong nước chiết trong phạm vi phòng thí nghiệm. Kết quả thử nghiệm cho thấy xỉ thép không thuộc nhóm chất thải nguy h... hiện toàn bộ
#Tác động môi trường #Vật liệu xây dựng #Vật liệu san lấp #Hoạt tính phóng xạ tự nhiên #Thử nghiệm lắc chiết #Rò rỉ kim loại
Nghiên cứu, đánh giá hàm lượng phóng xạ tự nhiên trong xỉ thép khi làm vật liệu xây dựng và vật liệu san lấp
TẠP CHÍ VẬT LIỆU & XÂY DỰNG - Tập 12 Số 01 - 2022
Trong bài báo này, nhóm tác giả đã trình bày nghiên cứu về đặc tính phóng xạ của xỉ thép tại Việt Nam để đánh giá khả năng ứng dụng của xỉ thép làm vật liệu xây dựng, vật liệu san lấp mà không gây ảnh hưởng tới môi trường xunh quanh khu vực sử dụng. Kết quả thử nghiệm hoạt độ phóng xạ riêng cho thấy trong xỉ thép có tồn tại các hạt nhân phóng xạ như 226Ra, 232Th và 40K. Tuy nhiên, chỉ số hoạt độ p... hiện toàn bộ
#Phóng xạ #Xỉ thép #Vật liệu xây dựng #Vật liệu san lấp #Tác động môi trường
XÂY DỰNG LÁT CẮT TỔNG HỢP TỰ NHIÊN Ở VƯỜN QUỐC GIA PHONG NHA - KẺ BÀNG
Tạp chí Khoa học Xã hội, Nhân văn và Giáo dục Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng - Tập 7 Số 2 - Trang 5-11 - 2017
 Lát cắt tổng hợp tự nhiên là mô hình không gian, thể hiện sự phân bố, sắp xếp theo chiều thẳng đứng và chiều ngang của các thể tổng hợp tự nhiên như các yếu tố về địa chất, địa hình (hang động, độ cao), khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa), thủy văn, hiện trạng rừng, thổ nhưỡng và các lớp thông tin bổ trợ. Các lớp thông tin được thể hiện và sắp xếp một cách khoa học tạo nên cái nhìn một cách tổng quan v... hiện toàn bộ
#natural synthesis slice; Phong Nha - Ke Bang; spatial models; geological factors; terrain factors.
Sử dụng chẩn đoán vi mô đồng vị phóng xạ để tiết lộ sự khác biệt trong tổ chức kết cấu và hành vi hấp thụ của canxi cacbonat tổng hợp và tự nhiên Dịch bởi AI
Radiochemistry - Tập 54 - Trang 563-567 - 2012
Động lực học của việc hấp thụ một lượng nhỏ các ion Sr2+ nhiễm xạ 90Sr + 90Y từ dung dịch nước trung tính ở 22 ± 2°C trên các mẫu canxi cacbonat khác nhau (được chuẩn bị nhân tạo gồm calcite và aragonite, đá vôi từ hang Novyi Afon, bộ xương của san hô madrepore dendritic từ phần đông bắc của Ấn Độ Dương) đã được nghiên cứu bằng cách sử dụng chẩn đoán vi mô đồng vị phóng xạ. Phân tích X-quang cho t... hiện toàn bộ
#Sr2+ ions #radionuclide-microscopic diagnostics #calcium carbonate #sorption behavior #natural materials #artificial materials
Xác định mức độ phóng xạ tự nhiên trong môi trường và lập bản đồ phông phóng xạ tự nhiên của tỉnh Gumushane, Thổ Nhĩ Kỳ Dịch bởi AI
Journal of Radioanalytical and Nuclear Chemistry - Tập 326 - Trang 933-957 - 2020
Mục tiêu của nghiên cứu là xác định mức độ phóng xạ xung quanh tại tỉnh Gumushane. Để đạt được điều này, tỷ lệ liều gamma hấp thụ trong không khí đã được khảo sát bằng một máy phát hiện gamma cầm tay. Nồng độ hoạt động của các chất phóng xạ 226Ra, 232Th, 40K, và 137Cs trong các mẫu đất đã được đo bằng hệ thống phân tích gamma quang phổ. Nồng độ hoạt động alpha và beta tổng trong nước uống cũng đã ... hiện toàn bộ
#phóng xạ tự nhiên #mức độ phóng xạ #tỉnh Gumushane #nghiên cứu phóng xạ #Thổ Nhĩ Kỳ
Tổng số: 29   
  • 1
  • 2
  • 3